Search

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nội Thất

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nội Thất trong nhà, cùng theo dõi nhé ! 房子 /fángzǐ/: Nhà 烟囱 /yàncǒng/: Ống khói 屋顶 /wūdǐng/: Nóc nhà 楼上 /lóushàng/: Trên lầu 卧室 /wòshì/: Phòng ngủ 床 /chuáng/: Giường 浴室 /yùshì/: Nhà tắm 一楼 /yīlóu/: Lầu 1 楼下 /lóuxìa/: Dưới lầu 地板 /dìbǎn/: Sàn 椅子 /yīzi/: Ghế 客厅 /kètīng/: Phòng khách 饭厅 /fàntīng/: Phòng ăn 厨房 /chúfáng/: Nhà bếp 橱柜 /chúgùi/: Tủ bếp 桌子 /zhuōzi/: Bàn



-------------------------------------------

TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG NIHAO

Website: https://www.tiengtrungnihao.com


Chi nhánh 1: 16/30 Trần Thiện Chánh, P.12, Q. 10, TPHCM