Search

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CÁC QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI

Bạn đã biết được Tên tiếng Trung của bao nhiêu quốc gia rồi? Tiếng Trung Ni Hao sẽ cập nhật đến các bạn tên một số Quốc gia trên thế giới bằng tiếng Trung. Nhớ lưu lại và học dần nhé 🇰🇷🇻🇳🇺🇸🇨🇳

· 越南 / yuè nán / Việt Nam

· 中国 / zhōng guó / Trung Quốc

· 韩国 / hán guó / Hàn Quốc

· 日本 / rì běn / Nhật Bản

· 泰国 / tài guó / Thái Lan

· 马来西亚 / mǎ lái xī yà / Malaysia

· 柬埔寨 / jiǎn pǔ zhài / Campuchia

· 德国 / dé guó / Đức

· 美国 / měi guó / Mỹ

· 法国 / fǎ guó / Pháp

· 西班牙 / xī bān yá / Tây Ban Nha

· 葡萄牙 / pú táo yá / Bồ Đào Nha