top of page

Ngữ Pháp Tiếng Trung: Cách Sử Dụng 一样/不一样

Khi học tiếng Trung, bạn có bao giờ bối rối khi muốn diễn tả "cái này giống cái kia" hay "quan điểm của tôi khác của bạn"? Đây là những tình huống giao tiếp rất phổ biến. Nắm vững cách dùng của 一样 (yíyàng) và 不一样 (bù yíyàng) chính là chìa khóa giúp bạn diễn đạt ý một cách tự nhiên và chính xác. Hãy cùng Tiếng Trung Ni Hao tìm hiểu điểm ngữ pháp tiếng Trung này nhé!


1. Cấu trúc khẳng định với 一样 (yíyàng) - Diễn tả sự giống nhau

Đây là cấu trúc để so sánh những người, sự vật, hiện tượng có cùng tính chất hoặc có điểm tương đồng. 

Công thức: A + 跟 (gēn) / 和 (hé) + B + 一样 (yíyàng) 

Trong đó, 跟 (gēn) và 和 (hé) có nghĩa là "và", "cùng", "với". A và B là những người, sự vật, hiện tượng có cùng tính chất hoặc có điểm tương đồng.


Ví dụ:

  • 这件衬衫跟那件一样。(Zhè jiàn chènshān gēn nà jiàn yíyàng.)

→ Cái áo sơ mi này giống cái áo sơ mi kia.

  • 我的看法和他一样。(Wǒ de kànfǎ hé tā yíyàng.)

→ Quan điểm của tôi giống anh ấy.


Ngữ Pháp Tiếng Trung: Cách Sử Dụng 一样/不一样

Mở rộng: So sánh với tính từ/động từ tâm lý

Để làm rõ sự giống nhau về một đặc điểm cụ thể (cao, thấp, xinh đẹp, yêu thích...), chúng ta thêm tính từ hoặc động từ tâm lý vào cuối câu.

Công thức: A + 跟/和 + B + 一样 + Tính từ/Động từ tâm lý

Ví dụ:

  • 他跟他哥哥一样高。(Tā gēn tā gēge yíyàng gāo.)Anh ấy cao bằng anh trai.

  • 妹妹和我一样喜欢看电影。(Mèimei hé wǒ yíyàng xǐhuan kàn diànyǐng.)Em gái thích xem phim giống tôi.


Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp này sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự tin và lưu loát hơn rất nhiều trong các cuộc hội thoại hàng ngày.


2. Cấu trúc phủ định với 不一样 (bù yíyàng) - Diễn tả sự khác nhau

Công thức: A + 跟/和 + B + 不一样 (bù yíyàng)

Ví dụ:

  • 我的爱好跟他不一样。(Wǒ de àihào gēn tā bù yíyàng.): Sở thích của tôi không giống anh ấy.

  • 我的手表和她的不一样。(Wǒ de shǒubiǎo hé tā de bù yíyàng.): Đồng hồ của tôi không giống như của cô ấy.


Để việc học ngữ pháp không còn là nỗi sợ hãi, việc xây dựng một lộ trình học tiếng Trung bài bản là cực kỳ quan trọng.


3. Lưu ý

  • Không dùng "比": Không dùng chung phó từ so sánh 比 (bǐ) trong cấu trúc với 一样/不一样.

  • Nhấn mạnh: Để nhấn mạnh sự giống nhau y hệt, có thể thêm 完全 (wánquán). Ví dụ: 我的手机跟他的完全一样。(Wǒ de shǒujī gēn tā de wánquán yíyàng.) - Điện thoại của tôi giống hệt của anh ấy.


Nắm vững cách dùng 一样 và 不一样 không khó phải không nào? Chìa khóa chính là thực hành thường xuyên. Dù bạn học để phục vụ công việc hay sở thích, việc chọn đúng một địa chỉ học tiếng Trung uy tín sẽ là bước đệm vững chắc cho hành trình chinh phục mục tiêu của bạn. Liên hệ theo thông tin dưới đây để được Tiếng Trung Ni Hao tư vấn cụ thể và lựa chọn lộ trình phù hợp nhé. 

HỆ THỐNG CƠ SỞ CỦA TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG NI HAO


​​TIẾNG TRUNG NI HAO HÒA HƯNG

Địa chỉ: 16/30, Trần Thiện Chánh, Phường Hòa Hưng, TP. HCM

Hotline: 0902 997 080


TIẾNG TRUNG NI HAO GÒ VẤP

Địa chỉ: 68 Đường Số 1, Phường Gò Vấp, TP. HCM (Khu dân cư Cityland Park Hills - Sau Lotte Mart GV)

Hotline: 0932 122 969


TIẾNG TRUNG NI HAO PHÚ MỸ HƯNG

Địa chỉ: 13 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP. HCM (Khu phố Mỹ Hoàng, Phú Mỹ Hưng)

Hotline: 0906 671 558


TIẾNG TRUNG NI HAO THẠNH MỸ TÂY

Địa chỉ: 29/2H Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. HCM (Quận Bình Thạnh cũ)

Hotline: 0934 144 381





Comments


Commenting on this post isn't available anymore. Contact the site owner for more info.
bottom of page