Search

NGÔN NGỮ MẠNG TIẾNG TRUNG


Cùng học một số ngôn ngữ mạng đang “hot” của giới trẻ Trung Quốc nhé

走光 : zǒuguāng : lộ hàng

打光棍 :dǎ guānggùn : độc thân

撩汉 :liāo hàn: cưa trai, tán trai

撩女 = 泡妞 :liāo nǚ=pàoniū : tán gái

白目 :báimù : EQ thấp

调戏 :tiáoxì : trêu chọc, chọc ghẹo

私生饭 :sī shēng fàn : fan cuồng, cực đoan

脱粉 :tuō fěn : quay lưng lại với thần tượng

雨女无瓜 = 与你无关 :yǔ nǚ wú guā = yǔ nǐ wúguān : không liên quan gì đến cậu

背锅 (背黑锅): bèi guō (bēihēiguō) : thay ai nhận lỗi

24 views0 comments

Recent Posts

See All