top of page

Ngữ Pháp Tiếng Trung: Cách Biểu Đạt Hành Động Trước Sau Bằng Tiếng Trung Với Cấu Trúc 先...再...

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường xuyên cần miêu tả các hành động diễn ra theo một trình tự nhất định: làm việc A trước, rồi mới làm việc B sau. Để diễn đạt ý này một cách tự nhiên và chuẩn xác trong tiếng Trung, cấu trúc 先...再... (xiān...zài...) chính là bí kíp bạn không thể bỏ qua.

Hôm nay, hãy cùng Trung tâm Tiếng Trung Ni Hao tìm hiểu chi tiết về cách dùng cấu trúc ngữ pháp thông dụng này nhé!


Khái niệm

1. 先...再... (xiān...zài...) là gì?

先 [xiān]… 再 [zài] là cấu trúc dùng để diễn tả trình tự của các hành động, với nghĩa là “trước tiên… sau đó”. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh rằng một hành động phải diễn ra trước rồi hành động tiếp theo mới được thực hiện.

  • 先 (xiān): có nghĩa là "trước tiên", "đầu tiên".

  • 再 (zài): có nghĩa là "sau", "sau đó".


2. Công thức và cách sử dụng

Cấu trúc này cực kỳ đơn giản và dễ nhớ, bạn chỉ cần áp dụng theo công thức sau:


Chủ ngữ + 先 + Động từ 1 + 再 + Động từ 2


Trong đó, Động từ 1 là hành động xảy ra trước và Động từ 2 là hành động xảy ra sau.


3. Ví dụ minh hoạ

  • Ví dụ 1: 回家,吃饭。/Wǒ xiān huí jiā, zài chīfàn./: Tôi về nhà trước, sau đó mới ăn cơm.

  • Ví dụ 2: 我们应该想清楚,回答。/Wǒmen yīnggāi xiān xiǎng qīngchu, zài huídá./: Chúng ta nên suy nghĩ kỹ trước rồi mới trả lời.

  • Ví dụ 3: 他打算下班,去看电影。/Tā dǎsuàn xiān xiàbān, zài qù kàn diànyǐng./: Anh ấy định tan làm trước rồi mới đi xem phim.

Ngữ Pháp Tiếng Trung: Cách Biểu Đạt Hành Động Trước Sau Bằng Tiếng Trung Với Cấu Trúc 先...再...

4. Phân Biệt 先… 再 Với Một Số Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Khác

Trong tiếng Trung, ngoài 先… 再, còn có một số cấu trúc cũng diễn tả thứ tự hành động, như 然后 (ránhòu) và 最后 (zuìhòu):

  • 然后 (ránhòu): có nghĩa là “sau đó”, thường dùng trong các chuỗi hành động. Ví dụ: 他洗澡,吃晚饭,然后去洗衣服。/Tā xiān xǐzǎo, zài chī wǎnfàn, ránhòu qù xǐ yīfu./: Anh ấy đi tắm trước rồi ăn cơm tối, sau đó đi giặt quần áo.

  • 最后 (zuìhòu): có nghĩa là “cuối cùng”, thường đứng ở vị trí cuối của chuỗi hành động. Ví dụ: 我复习生词,做作业,然后读课文,最后预习课文。/Wǒ xiān fùxí shēngcí, zài zuò zuò yè, ránhòu dú kèwén, zuìhòu yùxí kèwén./: Trước tiên tôi ôn từ vựng, rồi làm bài tập, sau đó đọc đoạn văn, cuối cùng là chuẩn bị bài.


5. Lưu Ý Khi Sử Dụng 先… 再

Khi sử dụng cấu trúc 先… 再, hãy lưu ý những điểm sau để đảm bảo cách diễn đạt của bạn tự nhiên và đúng ngữ pháp:

  • Tính logic trong thứ tự hành động: Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh thứ tự nên cần sắp xếp các hành động theo đúng trình tự.

  • Tránh lạm dụng trong một câu: Dùng cấu trúc này khi muốn diễn đạt rõ ràng thứ tự hành động. Không nên dùng khi các hành động không có sự liên kết chặt chẽ.



Việc nắm vững những cấu trúc cơ bản thường gặp tương tự như trên sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.

Và nếu như bạn đang tìm một nơi để bắt đầu hành trình ngoại ngữ của mình thì hãy tham khảo ngay các khóa Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu tại Trung tâm Tiếng Trung Ni Hao. Một lộ trình học tiếng Trung hiệu quả và sự hỗ trợ cần thiết sẽ giúp bạn tự tin làm chủ ngoại ngữ này trong tương lai không xa. 


HỆ THỐNG CƠ SỞ CỦA TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG NI HAO


​​TIẾNG TRUNG NI HAO HÒA HƯNG:

Địa chỉ: 16/30, Trần Thiện Chánh, Phường Hòa Hưng, TP. HCM (Quận 10 cũ)

Hotline: 0902 997 080


TIẾNG TRUNG NI HAO GÒ VẤP:

Địa chỉ: 68 Đường Số 1, Phường Gò Vấp, TP. HCM (Khu dân cư Cityland Park Hills - Sau Lotte Mart GV)

Hotline: 0932 122 969


TIẾNG TRUNG NI HAO PHÚ MỸ HƯNG

Địa chỉ: 13 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP. HCM (Quận 7 cũ)

Hotline: 0906 671 558


TIẾNG TRUNG NI HAO THẠNH MỸ TÂY

Địa chỉ: 29/2H Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP. HCM (Quận Bình Thạnh cũ)

Hotline: 0934 144 381


Comments


Commenting on this post isn't available anymore. Contact the site owner for more info.
bottom of page