Search

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: GIÁNG SINH

Lại một mùa Giáng Sinh sắp sửa đến… Thời gian cứ thế trôi qua Tiếng Trung mà giỏi hơn thì toẹt vời nhỉ …

Cùng Ni Hao ôn tập từ vựng liên quan đến chủ đề Giáng Sinh nhen…

圣诞节 /shèngdàn jié/ Lễ Giáng Sinh 圣诞节快乐 /shèngdàn jié kuàilè/ Giáng sinh vui vẻ 耶稣基督 / Yēsū Jīdū/ Chúa Jesus 圣诞老人 /shèngdàn lǎorén/ Ông Già Noel 圣诞圣歌 /shèngdàn shèng gē/ Thánh ca Noel 圣诞节前夕 / shèngdàn jié qiánxī / Đêm giáng sinh. 圣诞节假期 /shèngdàn jié jiàqī/ Kỳ nghỉ lễ giáng sinh. 冬天 /dōngtiān/ mùa đông 围巾 /wéijīn/ Khăn quàng 花环 /huāhuán/ vòng hoa Giáng sinh 圣诞柴 / shèngdàn chái / bánh kem hình khúc cây 烟囱 / yāncōng / ống khói 圣诞气氛 /shèngdàn qìfēn/ Không khí Giáng Sinh 圣诞音乐 /shèngdàn yīnyuè/ Nhạc giáng sinh. 圣诞蜡烛 /shèngdàn làzhú/ Nến giáng sinh 天使 / tiānshǐ/ thiên sứ. 圣诞贺卡 /shèngdàn hèkǎ/ thiêp chúc mừng GS 金银丝织 /jīnyín sīróng/ dây kim tuyến lấp lánh 诞玩具圣 /shèngdàn wánjù/ đồ chơi giáng sinh. 雪花 / xuěhuā/ hoa tuyết 包装纸 /bāozhuāng zhǐ/ giấy gói quà 装饰球 /zhuāngshì qiú/ quả châu trang trí 糖果 /tángguǒ/ kẹo 圣诞树 /shèngdànshù/ Cây thông Noel 雪人 /xuěrén/ người tuyết 圣诞袜 /shèngdàn wà/ tất Giáng Sinh 圣诞礼物 /shèngdàn lǐwù/ quà Giáng Sinh 驯鹿 /xùnlù/ tuần lộc 毛衣 /máoyī/ áo len 槲寄生 /jiě jìshēng/ nhánh tầm gửi 饼干 /bǐnggān/ bánh quy 拐杖糖 /guǎizhàng táng/ kẹo gậy