Search

ĐỘNG TỪ TIẾNG TRUNG THÔNG DỤNG NHẤT

Xin chào tất cả các bạn của Tiếng Trung Ni Hao! Hôm nay các bạn cùng Ni Hao tìm hiểu một số động từ Tiếng Trung thường được sử dụng trong cuộc sống hằng ngày để dễ dàng biểu đạt và giao tiếp với mọi người nhé!


  1. 回家 :/huíjiā/: Về nhà

  2. 脱衣服:/ tuō yīfu/: Cởi bỏ quần áo

  3. 换鞋 :/huànxié/: Thay giày

  4. 上厕所:/shàng cèsuǒ/: Đi vệ sinh, toilet

  5. 洗手 :/xǐshǒu/: Rửa tay

  6. 吃晚饭 :/chī wǎnfàn/: Ăn tối

  7. 休息 :/xiūxi/:Nghỉ ngơi

  8. 看 / 读报纸: / kān bàozhǐ/ :Đọc báo

  9. 看电视 :/kàn diànshì/:Xem ti vi

  10. 听音乐:/ tīng yīnyuè/: Nghe nhạc

  11. 玩游戏 :/wán yóuxì/: Chơi game, chơi trò chơi điện tử

  12. 洗澡 :/xǐzǎo/:Tắm.

  13. 关灯 :/guāndēng/: Tắt đèn

  14. 开灯 :/kāidēng/: bật đèn